Danh mục sản phẩm

Nikon D5600 kit AF-P 18-55mm

0₫

(Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT)

+ Cảm biến CMOS DX-Format 24.2MP
+ Bộ xử lý hình ảnh EXPEED
+ Màn hình Vari-Angle 3.2" 1037k-Dot
+ Quay phim Full HD 1080p tại 60fps
+ Cảm biến lấy nét AF 39 điểm Multi CAM 4800DX
+ ISO 12800, Mở rộng ISO 25600
+ Tốc độ chụp liên tục 5fps
+ Tích hợp WIFI và kết nối GPS
+ Kit AF-P 18-55mm F/3.5-5.6G VR

Body type Compact SLR
Sensor
Max resolution 6000 x 4000
Other resolutions 4496 x 3000, 2992 x 2000
Image ratio w:h 3:2
Effective pixels 24 megapixels
Sensor photo detectors 25 megapixels
Sensor size APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Sensor type CMOS
Processor Expeed 4
Image
ISO Auto, 100 - 25600
White balance presets 12
Custom white balance Yes
Image stabilization No
Uncompressed format RAW
JPEG quality levels Fine, Normal, Basic
Optics & Focus
Autofocus
  • Contrast Detect (sensor)
  • Phase Detect
  • Multi-area
  • Center
  • Selective single-point
  • Tracking
  • Single
  • Continuous
  • Touch
  • Face Detection
  • Live View
Manual focus Yes
Number of focus points 39
Lens mount Nikon F
Focal length multiplier 1.5×
Screen / viewfinder
Articulated LCD Fully articulated
Screen size 3.2″
Screen dots 1,037,000
Touch screen Yes
Screen type TFT LCD monitor
Live view Yes
Viewfinder type Optical (pentamirror)
Viewfinder coverage 95%
Viewfinder magnification 0.82×
Photography features
Minimum shutter speed 30 sec
Maximum shutter speed 1/4000 sec
Aperture priority Yes
Shutter priority Yes
Manual exposure mode Yes
Subject / scene modes Yes
Built-in flash Yes (Pop-up)
Flash range 12.00 m (at ISO 100)
External flash Yes (Hot-shoe)
Flash modes Auto, On, Off, Red-eye, Slow sync, Rear curtain
Continuous drive 5.0 fps
Self-timer Yes (2, 5, 10 or 20 sec)
Metering modes
  • Multi
  • Center-weighted
  • Spot
Exposure compensation ±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames in either blue/amber or magenta/green axis)
Videography features
Resolutions 1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 25p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p)
Format MPEG-4, H.264
Microphone Stereo
Speaker Mono
Storage
Storage types SD/SDHC/SDXC
Connectivity
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (mini-HDMI)
Microphone port Yes
Headphone port No
Wireless Built-In
Wireless notes 802.11b/g/n with Bluetooth 4.1 LE and NFC
Remote control Yes (MC-DC2 (wired), WR-1/WR-R10 (wireless))
Physical
Environmentally sealed No
Battery Battery Pack
Battery description EN-EL14a lithium-ion battery & charger
Battery Life (CIPA) 970
Weight (inc. batteries) 465 g (1.03 lb / 16.40 oz)
Dimensions 124 x 97 x 70 mm (4.88 x 3.82 x 2.76″)
Other features
Orientation sensor Yes
Timelapse recording Yes
GPS Optional
GPS notes Optional GP-1/GP-1A
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn. Trân trọng cảm ơn.